la llamada de larga distancia
lla
ʎa
lia
ma
ˈma
ma
da
ða
dha
de
ðe
dhe
lar
laɾ
lar
ga
ɣa
gha
dis
ðis
dhis
tanc
tanθ
tanth
ia
ja
ya

Định nghĩa và ý nghĩa của "llamada de larga distancia"trong tiếng Tây Ban Nha

La llamada de larga distancia
01

cuộc gọi đường dài

llamada telefónica realizada a un lugar lejano 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llamadas de larga distancia
Các ví dụ
Hizo una llamada de larga distancia a su familia. 

Anh ấy đã thực hiện một cuộc gọi đường dài cho gia đình mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng