Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el día por enfermedad
/dˈia pɔɾ ˌɛmfɛɾmeðˈad/
El día por enfermedad
01
ngày nghỉ ốm, ngày bệnh
un día libre tomado por motivos de salud
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
días por enfermedad
Các ví dụ
Los empleados tienen derecho a días por enfermedad.
Nhân viên có quyền được nghỉ ốm.



























