el seguro de salud
Pronunciation
/seɣˈuɾɔ ðe salˈud/

Định nghĩa và ý nghĩa của "seguro de salud"trong tiếng Tây Ban Nha

El seguro de salud
01

bảo hiểm y tế

contrato que cubre gastos médicos y hospitalarios
el seguro de salud definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
seguros de salud
Các ví dụ
Revisó su seguro de salud.
Cô ấy đã kiểm tra bảo hiểm y tế của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng