Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el plan de jubilación privada
El plan de jubilación privada
01
kế hoạch hưu trí tư nhân, kế hoạch tiết kiệm hưu trí tư nhân
plan de ahorro para la jubilación ofrecido por una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
planes de jubilación privada
Các ví dụ
Aporta a su plan de jubilación privada.
Anh ấy đóng góp vào kế hoạch hưu trí tư nhân của mình.



























