el plan de jubilación privada
Pronunciation
/plˈan de xˌuβilaθjˈɔm pɾiβˈaða/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plan de jubilación privada"trong tiếng Tây Ban Nha

El plan de jubilación privada
01

kế hoạch hưu trí tư nhân, kế hoạch tiết kiệm hưu trí tư nhân

plan de ahorro para la jubilación ofrecido por una empresa
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
planes de jubilación privada
Các ví dụ
Eligió un plan de jubilación privada temprano.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng