la planilla
pla
pla
pla
ni
ˈni
ni
lla
ʎa
lia
plantilla

Định nghĩa và ý nghĩa của "planilla"trong tiếng Tây Ban Nha

La planilla
01

biểu mẫu, phiếu

documento con campos para registrar datos o información 
la planilla definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planillas
Các ví dụ
Complete la planilla, por favor. 

Vui lòng điền vào mẫu đơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng