el tirado
Pronunciation
/tiɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tirado"trong tiếng Tây Ban Nha

El tirado
01

người nghèo khổ, kẻ ăn mày

persona extremadamente pobre o indigente
el tirado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
tirados
Các ví dụ
Muchos tirados piden limosna en la plaza.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng