la comida chatarra
Pronunciation
/komˈiða tʃatˈara/

Định nghĩa và ý nghĩa của "comida chatarra"trong tiếng Tây Ban Nha

La comida chatarra
01

thực phẩm không lành mạnh

alimentos poco saludables con alto contenido de grasa, azúcar o sal
la comida chatarra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La comida chatarra no aporta nutrientes importantes.
Đồ ăn vặt không cung cấp các chất dinh dưỡng quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng