Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El comité de eventos
01
ủy ban sự kiện
grupo encargado de planificar y organizar actividades o eventos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
comités de eventos
Các ví dụ
El comité de eventos está organizando la fiesta de fin de año.
Ủy ban sự kiện đang tổ chức bữa tiệc cuối năm.



























