la florería
Pronunciation
/flˌɔɾɛɾˈia/

Định nghĩa và ý nghĩa của "florería"trong tiếng Tây Ban Nha

La florería
01

cửa hàng hoa, tiệm hoa

tienda donde se venden flores y plantas ornamentales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
florerías
Các ví dụ
Visitamos la florería para decorar la boda.
Chúng tôi đã ghé thăm cửa hàng hoa để trang trí đám cưới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng