sin valor
Pronunciation
/sim balˈɔɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sin valor"trong tiếng Tây Ban Nha

sin valor
01

vô giá trị, vô dụng

que no tiene valor o utilidad
sin valor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más sin valor
so sánh hơn
más sin valor
có thể phân cấp
giống đực số ít
sin valor
giống đực số nhiều
sin valor
giống cái số ít
sin valor
giống cái số nhiều
sin valor
Các ví dụ
Era una promesa sin valor.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng