Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sacrificio
01
sự hy sinh, sự từ bỏ
esfuerzo, pena o acción de renunciar a algo por el bien de alguien o por un ideal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacrificios
Các ví dụ
No fue un sacrificio para mí ayudarte.
Giúp đỡ bạn không phải là một sự hy sinh đối với tôi.



























