Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El sacrificio
01
sự hy sinh, sự từ bỏ
esfuerzo, pena o acción de renunciar a algo por el bien de alguien o por un ideal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
sacrificios
Các ví dụ
Sus padres hicieron un gran sacrificio por su educación.
Cha mẹ anh ấy đã hy sinh rất nhiều cho việc học của anh ấy.



























