el programa educativo
Pronunciation
/pɾɔɣɾˈama ˌeðukatˈiβo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "programa educativo"trong tiếng Tây Ban Nha

El programa educativo
01

chương trình giáo dục

conjunto de actividades y contenidos organizados para la enseñanza
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
programas educativos
Các ví dụ
Este programa educativo ayuda a los niños.
Chương trình giáo dục này giúp đỡ trẻ em.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng