la teletón
te
te
te
letón
ˈleton
leton
tensiónneutrónbutacóncolchón

Định nghĩa và ý nghĩa của "teletón"trong tiếng Tây Ban Nha

La teletón
01

chương trình truyền hình gây quỹ, teleton

programa televisivo para recaudar fondos para una causa benéfica 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
teletones
Các ví dụ
La teletón recaudó mucho dinero este año. 

Teleton đã quyên góp được nhiều tiền trong năm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng