la subtitulación para sordos
sub
suβ
soob
ti
ti
ti
tu
tu
too
la
la
la
ción
ˈθjon
thyon
pa
pa
pa
ra
ɾa
ra
sor
soɾ
sor
dos
ðos
dhos

Định nghĩa và ý nghĩa của "subtitulación para sordos"trong tiếng Tây Ban Nha

La subtitulación para sordos
01

phụ đề cho người khiếm thính, phụ đề cho người điếc

texto que aparece en pantalla para personas con dificultades auditivas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La película tiene subtitulación para sordos. 

Bộ phim có phụ đề cho người khiếm thính.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng