Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la subtitulación para sordos
La subtitulación para sordos
01
phụ đề cho người khiếm thính, phụ đề cho người điếc
texto que aparece en pantalla para personas con dificultades auditivas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La película tiene subtitulación para sordos.
Bộ phim có phụ đề cho người khiếm thính.



























