Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los guantes de trabajo
/ɡwˈantes ðe tɾaβˈaxo/
Los guantes de trabajo
01
găng tay lao động
prendas que protegen las manos durante trabajos manuales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guantes de trabajo
Các ví dụ
Necesitamos guantes de trabajo resistentes para la construcción.
Chúng tôi cần găng tay lao động bền chắc cho xây dựng.



























