Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
con anticipación
01
trước, sớm
de manera anticipada o antes del momento previsto
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Reservaron el hotel con anticipación.
Họ đã đặt khách sạn trước.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước, sớm
Họ đã đặt khách sạn trước.