Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sumamente
01
cực kỳ
en grado extraordinario o extremo; muy, muchísimo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Este examen es sumamente difícil.
Bài kiểm tra này cực kỳ khó.
Cây Từ Vựng
sumamente
suma
mente
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cực kỳ
Bài kiểm tra này cực kỳ khó.
Cây Từ Vựng
suma
mente