Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el filete a la parrilla
/filˈete a la parˈiʎa/
El filete a la parrilla
01
bít tết nướng, thịt nướng
corte de carne cocinado a la parrilla, generalmente de res
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filetes a la parrilla
Các ví dụ
Me gusta acompañar el filete a la parrilla con ensalada.
Tôi thích ăn kèm bít tết nướng với salad.



























