el filete a la parrilla
fi
fi
fi
le
ˈle
le
te
te
te
a
a
a
la
la
la
pa
pa
pa
rri
ri
ri
lla
ʎa
lia

Định nghĩa và ý nghĩa của "filete a la parrilla"trong tiếng Tây Ban Nha

El filete a la parrilla
01

bít tết nướng, thịt nướng

corte de carne cocinado a la parrilla, generalmente de res 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
filetes a la parrilla
Các ví dụ
Pedimos un filete a la parrilla para la cena. 

Chúng tôi đã gọi một bít tết nướng cho bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng