la oficina de turismo
Pronunciation
/ˌofiθˈina ðe tuɾˈismo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "oficina de turismo"trong tiếng Tây Ban Nha

La oficina de turismo
01

văn phòng du lịch

lugar donde se ofrece información y ayuda a los visitantes de una zona
la oficina de turismo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
oficinas de turismo
Các ví dụ
En la plaza hay una oficina de turismo.
Ở quảng trường có một văn phòng du lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng