Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
¡claro que sí!
01
Tất nhiên rồi!
expresión usada para afirmar algo con entusiasmo o seguridad
Các ví dụ
¿ Vas a participar en la competencia? ¡ Claro que sí!
Bạn sẽ tham gia cuộc thi chứ? Tất nhiên là có!
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tất nhiên rồi!