¡Claro que sí!
¡Claro
klaɾo
klaro
que
ke
ke
sí!
si
si

Định nghĩa và ý nghĩa của "¡Claro que sí!"trong tiếng Tây Ban Nha

¡claro que sí!
01

Tất nhiên rồi!

expresión usada para afirmar algo con entusiasmo o seguridad 
Các ví dụ
¿Quieres venir al cine conmigo? ¡Claro que ! 

Bạn muốn đi xem phim với tôi không? Tất nhiên rồi!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng