la tela
te
ˈte
te
la
la
la
tecla

Định nghĩa và ý nghĩa của "tela"trong tiếng Tây Ban Nha

La tela
01

vải bạt, toan

material utilizado para pintar 
la tela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telas
Các ví dụ
El artista compró una tela grande para su pintura. 

Nghệ sĩ đã mua một vải bạt lớn cho bức tranh của mình.

02

vải

material flexible formado por hilos entrelazados, usado para confeccionar ropa u otros objetos 
Các ví dụ
Compré tela para hacer un vestido. 

Tôi đã mua vải để may một chiếc váy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng