Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tela
01
vải bạt, toan
material utilizado para pintar
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
telas
Các ví dụ
Preparó la tela antes de comenzar a pintar.
Anh ấy đã chuẩn bị vải vẽ trước khi bắt đầu vẽ.



























