de terror
de
de
de
te
te
te
rror
ˈror
ror

Định nghĩa và ý nghĩa của "de terror"trong tiếng Tây Ban Nha

de terror
01

kinh dị, kinh hoàng

relacionado con el miedo o el terror 
de terror definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de terror
giống đực số nhiều
de terror
giống cái số ít
de terror
giống cái số nhiều
de terror
Các ví dụ
Vieron una película de terror anoche. 

Họ đã xem một bộ phim kinh dị tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng