Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La tira cómica
01
truyện tranh, dải truyện tranh
serie corta de viñetas con dibujos y texto, normalmente humorística
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tiras cómicas
Các ví dụ
El autor publica una nueva tira cómica cada domingo.
Tác giả xuất bản một truyện tranh mới mỗi Chủ nhật.



























