Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la noticia internacional
/notˈiθja ˌintɛɾnˌaθjonˈal/
La noticia internacional
01
tin tức quốc tế, thông tin quốc tế
información o noticia relacionada con hechos que ocurren fuera del país
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noticias internacionales
Các ví dụ
El canal dedica una hora diaria a la noticia internacional.
Kênh dành một giờ mỗi ngày cho tin tức quốc tế.



























