Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La noticia local
01
tin tức địa phương, tin địa phương
información o noticia que se refiere a un área o comunidad específica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
noticias locales
Các ví dụ
El noticiero incluyó una sección de noticias locales.
Chương trình tin tức bao gồm một phần tin tức địa phương.



























