tozudo
to
to
to
zu
ˈθu
thoo
do
ðo
dho
escudoembudosaludopeludo

Định nghĩa và ý nghĩa của "tozudo"trong tiếng Tây Ban Nha

01

bướng bỉnh, cứng đầu

que se mantiene firme en su opinión o actitud 
tozudo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más tozudo
so sánh hơn
más tozudo
có thể phân cấp
giống đực số ít
tozudo
giống đực số nhiều
tozudos
giống cái số ít
tozuda
giống cái số nhiều
tozudas
Các ví dụ
Es tan tozudo que nunca admite sus errores. 

Anh ấy cứng đầu đến mức không bao giờ thừa nhận sai lầm của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng