clonar
clo
klo
klo
nar
ˈnaɾ
nar
jaguarcostaranotarapoyar

Định nghĩa và ý nghĩa của "clonar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhân bản

copiar un organismo, célula o material genético para crear un duplicado exacto 
clonar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
clono
ngôi thứ ba số ít
clona
hiện tại phân từ
clonando
quá khứ đơn
clonó
quá khứ phân từ
clonado
Các ví dụ
Los científicos lograron clonar una oveja. 

Các nhà khoa học đã thành công nhân bản một con cừu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng