clonar
Pronunciation
/klonˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clonar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

nhân bản

copiar un organismo, célula o material genético para crear un duplicado exacto
clonar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
clono
ngôi thứ ba số ít
clona
hiện tại phân từ
clonando
quá khứ đơn
clonó
quá khứ phân từ
clonado
Các ví dụ
Clonar plantas puede ayudar a preservar especies en peligro.
Nhân bản thực vật có thể giúp bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng