Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clonar
01
nhân bản
copiar un organismo, célula o material genético para crear un duplicado exacto
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
clono
ngôi thứ ba số ít
clona
hiện tại phân từ
clonando
quá khứ đơn
clonó
quá khứ phân từ
clonado
Các ví dụ
Los científicos lograron clonar una oveja.
Các nhà khoa học đã thành công nhân bản một con cừu.



























