Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El ciclo vital
01
chu kỳ sống, vòng đời
serie de etapas por las que pasa un organismo desde su nacimiento hasta su muerte
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ciclos vitales
Các ví dụ
Cada planta tiene su propio ciclo vital.
Mỗi cây có chu kỳ sống riêng của nó.



























