el ciclo vital
cic
ˈθik
thik
lo
lo
lo
vi
βi
bi
tal
tal
tal

Định nghĩa và ý nghĩa của "ciclo vital"trong tiếng Tây Ban Nha

El ciclo vital
01

chu kỳ sống, vòng đời

serie de etapas por las que pasa un organismo desde su nacimiento hasta su muerte 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ciclos vitales
Các ví dụ
El ciclo vital de una mariposa incluye la etapa de oruga. 

Vòng đời của một con bướm bao gồm giai đoạn sâu bướm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng