el chiripazo
Pronunciation
/tʃˌiɾipˈaθo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiripazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El chiripazo
01

sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên

suceso inesperado que ocurre por casualidad
el chiripazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiripazos
Các ví dụ
La coincidencia de los nombres fue un chiripazo divertido.
Sự trùng hợp của các tên là một sự tình cờ thú vị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng