el chiripazo
chi
ˌʧi
chi
ri
ɾi
ri
pa
ˈpa
pa
zo
θo
tho
chispazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "chiripazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El chiripazo
01

sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên

suceso inesperado que ocurre por casualidad 
el chiripazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiripazos
Các ví dụ
Fue un chiripazo encontrarnos en la ciudad tan lejos de casa. 

Thật là một sự trùng hợp ngẫu nhiên khi gặp nhau trong thành phố xa nhà như vậy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng