Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El chiripazo
01
sự trùng hợp, sự ngẫu nhiên
suceso inesperado que ocurre por casualidad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
chiripazos
Các ví dụ
La coincidencia de los nombres fue un chiripazo divertido.
Sự trùng hợp của các tên là một sự tình cờ thú vị.



























