Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
casi nunca
01
hầu như không bao giờ, rất hiếm khi
muy pocas veces, casi nunca ocurre
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Nosotros casi nunca viajamos en invierno.
Chúng tôi hầu như không bao giờ đi du lịch vào mùa đông.



























