casi nunca
ca
ˈka
ka
si
si
si
nun
nun
noon
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "casi nunca"trong tiếng Tây Ban Nha

casi nunca
01

hầu như không bao giờ, rất hiếm khi

muy pocas veces, casi nunca ocurre 
casi nunca definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Casi nunca voy al cine los lunes. 

Casi nunca tôi đi xem phim vào các ngày thứ Hai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng