a propósito
a
a
a
propó
pɾopɔ
propaw
si
si
si
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "a propósito"trong tiếng Tây Ban Nha

a propósito
01

cố ý, có chủ đích

intencionadamente , con intención de hacer algo 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Rompió el vaso a propósito. 

Anh ấy đã làm vỡ cốc cố ý.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng