Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El traje de luces
01
trang phục ánh sáng, trang phục đấu bò
vestimenta tradicional y adornada que usan los toreros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
trajes de luces
Các ví dụ
El torero llevaba su traje de luces durante la corrida.
Võ sĩ đấu bò mặc trang phục ánh sáng của mình trong suốt trận đấu bò.



























