Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de vaqueros
01
miền Tây, cao bồi
relativo a las películas, libros o historias sobre el Viejo Oeste y vaqueros
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
de vaqueros
giống đực số nhiều
de vaqueros
giống cái số ít
de vaqueros
giống cái số nhiều
de vaqueros
Các ví dụ
Me gustan las películas de vaqueros con duelos al atardecer.
Tôi thích những bộ phim cao bồi với những cuộc đấu tay đôi lúc hoàng hôn.



























