Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dentro de
01
trong vòng, trong
en el periodo de tiempo indicado o antes de que termine
Các ví dụ
Dentro de un año, planean expandir la empresa.
Trong vòng một năm, họ dự định mở rộng công ty.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trong vòng, trong