los negocios
Pronunciation
/neɣˈoθjos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "negocios"trong tiếng Tây Ban Nha

Los negocios
01

kinh doanh, thương mại

actividades relacionadas con el comercio, la compra y venta de bienes o servicios
los negocios definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
negocios
Các ví dụ
El mundo de los negocios exige buenas habilidades de comunicación.
Thế giới kinh doanh đòi hỏi kỹ năng giao tiếp tốt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng