los negocios
ne
ne
ne
goc
ˈɣoθ
ghoth
ios
jos
yos

Định nghĩa và ý nghĩa của "negocios"trong tiếng Tây Ban Nha

Los negocios
01

kinh doanh, thương mại

actividades relacionadas con el comercio, la compra y venta de bienes o servicios 
los negocios definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
negocios
Các ví dụ
Ella estudia administración de negocios en la universidad. 

Cô ấy học quản trị kinh doanh ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng