el navegador gps
na
ˌna
na
ve
βe
be
ga
ɣa
gha
dor
ˈðɔɾ
dhawr
gps
xepeɛse
khepeese

Định nghĩa và ý nghĩa của "navegador GPS"trong tiếng Tây Ban Nha

El navegador GPS
01

thiết bị định vị GPS, máy dẫn đường GPS

dispositivo electrónico que indica la ubicación y ruta usando GPS 
el navegador GPS definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
navegadores GPS
Các ví dụ
Compré un navegador GPS para los viajes largos. 

Tôi đã mua một thiết bị định vị GPS cho những chuyến đi dài.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng