Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estéreo
01
stereo, hệ thống âm thanh stereo
sistema de sonido que reproduce audio con efecto de dos canales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estéreos
Các ví dụ
Ella conectó su teléfono al estéreo del coche.
Cô ấy đã kết nối điện thoại của mình với stereo của xe hơi.



























