el estéreo
Pronunciation
/estˈɛɾɛo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estéreo"trong tiếng Tây Ban Nha

El estéreo
01

stereo, hệ thống âm thanh stereo

sistema de sonido que reproduce audio con efecto de dos canales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estéreos
Các ví dụ
Ella conectó su teléfono al estéreo del coche.
Cô ấy đã kết nối điện thoại của mình với stereo của xe hơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng