Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
muchas veces
01
thường xuyên
en numerosas ocasiones o repetidamente
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Ella ha llamado muchas veces hoy.
Cô ấy đã gọi nhiều lần hôm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thường xuyên