Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cinco mil
01
năm nghìn, năm ngàn
número cardinal que representa cinco mil unidades
Các ví dụ
La biblioteca recibió cinco mil libros nuevos este año.
Thư viện đã nhận được năm nghìn cuốn sách mới trong năm nay.



























