Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cinco mil
01
năm nghìn, năm ngàn
número cardinal que representa cinco mil unidades
Các ví dụ
La ciudad tiene cinco mil habitantes.
Thành phố có năm nghìn cư dân.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
năm nghìn, năm ngàn
Thành phố có năm nghìn cư dân.