Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ocho millones
01
tám triệu
número cardinal que representa 8.000.000 de unidades
Các ví dụ
La película fue vista por ocho millones de personas.
Bộ phim đã được tám triệu người xem.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám triệu
Bộ phim đã được tám triệu người xem.