Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doscientos mil
01
hai trăm nghìn
número cardinal que representa 200.000 unidades
Các ví dụ
El gobierno destinó doscientos mil dólares para educación.
Chính phủ đã phân bổ hai trăm nghìn đô la cho giáo dục.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai trăm nghìn