Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
doscientos mil
01
hai trăm nghìn
número cardinal que representa 200.000 unidades
Các ví dụ
La empresa contrató a doscientos mil empleados este año.
Công ty đã tuyển dụng hai trăm nghìn nhân viên trong năm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai trăm nghìn
Công ty đã tuyển dụng hai trăm nghìn nhân viên trong năm nay.