cien mil
cien
θjɛn
thyen
mil
mil
mil

Định nghĩa và ý nghĩa của "cien mil"trong tiếng Tây Ban Nha

cien mil
01

một trăm nghìn

número cardinal que representa cien mil unidades 
Các ví dụ
La población de la ciudad alcanza los cien mil habitantes. 

Dân số của thành phố đạt một trăm nghìn cư dân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng