Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cien mil
01
một trăm nghìn
número cardinal que representa cien mil unidades
Các ví dụ
El fondo recaudó cien mil dólares para la organización benéfica.
Quỹ đã quyên góp được một trăm nghìn đô la cho tổ chức từ thiện.



























