la arveja
ar
ar
ve
ˈβe
be
ja
xa
kha
almejaabejaconsejabandeja

Định nghĩa và ý nghĩa của "arveja"trong tiếng Tây Ban Nha

La arveja
01

đậu Hà Lan, hạt đậu xanh

legumbre pequeña y redonda, de color verde 
la arveja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arvejas
Các ví dụ
Me gustan las arvejas en la sopa. 

Tôi thích đậu Hà Lan trong súp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng