la arveja
Pronunciation
/aɾβˈexa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arveja"trong tiếng Tây Ban Nha

La arveja
01

đậu Hà Lan, hạt đậu xanh

legumbre pequeña y redonda, de color verde
la arveja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
arvejas
Các ví dụ
Ella añadió arvejas al guiso.
Cô ấy đã thêm đậu Hà Lan vào món hầm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng