Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El inspector de aduanas
01
thanh tra hải quan, kiểm soát viên hải quan
persona que revisa mercancías y documentos en la aduana
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
inspectores de aduanas
Các ví dụ
El inspector de aduanas revisó nuestras maletas en el aeropuerto.
Thanh tra hải quan đã kiểm tra hành lý của chúng tôi tại sân bay.



























