andar en patineta
Pronunciation
/andˈaɾ ɛm pˌatinˈeta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "andar en patineta"trong tiếng Tây Ban Nha

andar en patineta
01

trượt ván, chơi trượt ván

moverse sobre una patineta como deporte o diversión
[andar] en patineta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
ando en patineta
ngôi thứ ba số ít
anda en patineta
hiện tại phân từ
andando en patineta
quá khứ đơn
anduvo en patineta
quá khứ phân từ
andado en patineta
Các ví dụ
Aprendí a andar en patineta el verano pasado.
Tôi đã học trượt ván vào mùa hè năm ngoái.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng