el adulto joven
a
a
a
dul
ˈðul
dhool
to
to
to
jo
xo
kho
ven
βɛn
ben

Định nghĩa và ý nghĩa của "adulto joven"trong tiếng Tây Ban Nha

El adulto joven
01

người trưởng thành trẻ

persona que ha alcanzado la edad adulta pero aún es joven 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
adultos jóvenes
Các ví dụ
El adulto joven se mudó a otra ciudad para estudiar. 

Người trưởng thành trẻ đã chuyển đến một thành phố khác để học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng