el padre soltero
Pronunciation
/pˈaðɾe sɔltˈɛɾɔ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "padre soltero"trong tiếng Tây Ban Nha

El padre soltero
01

cha đơn thân, người cha đơn thân

hombre que cría a sus hijos sin pareja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
padres solteros
Các ví dụ
Conoce a varios padres solteros en el grupo de apoyo.
Anh ấy gặp gỡ một số cha đơn thân trong nhóm hỗ trợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng