Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las andas
01
võng tang lễ, bệ khiêng quan tài
estructura o plataforma sobre la que se transporta un ataúd durante un funeral
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
andas
Các ví dụ
Las andas fueron llevadas al cementerio por los familiares.
Những chiếc cáng đã được người thân mang đến nghĩa trang.



























