Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Las andas
01
võng tang lễ, bệ khiêng quan tài
estructura o plataforma sobre la que se transporta un ataúd durante un funeral
Các ví dụ
Varias andas antiguas se conservan en el museo histórico.
Một vài cáng cổ xưa được bảo quản trong bảo tàng lịch sử.



























