las andas
an
ˈan
an
das
das
das
Andes

Định nghĩa và ý nghĩa của "andas"trong tiếng Tây Ban Nha

Las andas
01

võng tang lễ, bệ khiêng quan tài

estructura o plataforma sobre la que se transporta un ataúd durante un funeral 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
andas
Các ví dụ
Las andas fueron llevadas al cementerio por los familiares. 

Những chiếc cáng đã được người thân mang đến nghĩa trang.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng